cau có

Học thuật
Thân thiện
cau có

Cô bé cau có khi không tìm thấy đồ chơi yêu thích.

Định nghĩa
  1. Động từ (hay tính từ):
    • Nhăn nhó khó chịu, bực dọc: Thể hiện trạng thái không hài lòng, tức giận hoặc khó chịu qua nét mặt nhăn nhó, cau mày.
    • Có vẻ mặt khó chịu, không vui: Dùng để miêu tả biểu cảm khuôn mặt của một người đang bực bội, gắt gỏng.
dụ sử dụng
  • Động từ/Tính từ:
    • Anh ấy cau có với mọi người bị làm phiền. (Anh ấy tỏ vẻ bực dọc với mọi người bị làm phiền.)
    • Sao hôm nay chị lại cau có thế? chuyện không vui à? (Sao hôm nay chị lại nhăn nhó, khó chịu thế? chuyện không vui à?)
    • Nhìn nét mặt cau có của ông ấy, tôi biết chuyện chẳng lành. (Nhìn nét mặt nhăn nhó, bực tức của ông ấy, tôi biết chuyện chẳng lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt mày cau có": Cụm từ nhấn mạnh toàn bộ vẻ mặt đang biểu lộ sự bực bội, khó chịu một cách rõ rệt.
    • Cả buổi sáng, anh ta ngồi im với mặt mày cau có, chẳng nói chẳng rằng.
  • "giọng nói cau có": Dùng để miêu tả giọng nói có vẻ gắt gỏng, thiếu kiên nhẫn, phản ánh tâm trạng khó chịu.
    • ấy trả lời điện thoại bằng một giọng nói cau có đang bận việc.
Biến thể từ gần giống
  • Cau mày (động từ): Hành động nhíu chặt lông mày lại, thường thể hiện sự suy , lo lắng hoặc không hài lòng. "Cau có" thường bao hàm cả trạng thái mặt nhăn nhó tâm trạng bực dọc hơn "cau mày".
  • Nhăn nhó (động từ/tính từ): Làm cho nét mặt co lại, thường đau đớn hoặc khó chịu. "Cau có" thường gắn với nguyên nhân tâm lý (bực dọc) hơn thể chất.
  • Gắt gỏng (tính từ): Dễ nổi cáu, quát tháo. "Gắt gỏng" thiên về tính cách hoặc thái độ qua lời nói, trong khi "cau có" thiên về biểu hiện nét mặt.
  • Bực dọc (tính từ): Cảm thấy khó chịu, bứt rứt trong lòng. Đây có thể nguyên nhân dẫn đến vẻ mặt "cau có".
Từ đồng nghĩa
  • Khó chịu: Cảm thấy không thoải mái, bực mình.
  • Bực tức: Cảm thấy tức giận, bực bội.
  • Cáu kỉnh: Dễ nổi nóng, khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Tươi cười: nét mặt vui vẻ, nở nụ cười.
  • Vui vẻ: tâm trạng thoải mái, hạnh phúc.
  • Hồ hởi: Có vẻ mặt phấn khởi, nhiệt tình.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Mặt cau có mày chau (thành ngữ): Miêu tả vẻ mặt nhăn nhó, cau có kèm theo vẻ lo lắng, suy nghĩ (chau mày).
    • Nghe tin ấy, ông chủ ngồi im với mặt cau có mày chau.
cau có

Cô bé cau có khi không tìm thấy đồ chơi yêu thích.

  1. đg. (hay t.). Nhăn nhó khó chịu, bực dọc. Cau có với mọi người. Nét mặt cau có.